越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“một mũi tên trúng hai đích” (1)
một mũi tên trúng hai đích

英语
其他kill two birds with one stone
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
Walking is exercise and sightseeing, truly killing two birds with one stone.
相关词“một mũi tên trúng hai đích” (0)
未找到相关词。
短语“một mũi tên trúng hai đích” (1)
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
Walking is exercise and sightseeing, truly killing two birds with one stone.
